Makedonija Gjorce Pet kết quả livescore
Makedonija Gjorce Pet
Gjorce Petrov Stadium
Makedonija Gjorce Pet Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 1 | 8 | 25:23 | +2 | 22 | 1.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 2 | 7 | 9 | 17:34 | -17 | 13 | 0.72 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 8 | 17 | 42:57 | -15 | 35 | 1.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 6 | 5 | 11:10 | +1 | 21 | 1.31 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 3 | 6 | 8 | 10:17 | -7 | 15 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 8 | 12 | 13 | 21:27 | -6 | 36 | 1.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 5 | 6 | 14:13 | +1 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 3 | 6 | 8 | 7:17 | -10 | 15 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 8 | 11 | 14 | 21:30 | -9 | 35 | 1.03 | |
Bàn Thắng Đội
Makedonija Gjorce Pet ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong 1. MFL
Makedonija Gjorce Pet ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Makedonija Gjorce Pet là đội đầu tiên ghi bàn trong 33% trong suốt 1. MFL
Makedonija Gjorce Pet không ghi được bàn trong 36% tại 1. MFL
Makedonija Gjorce Pet ghi trung bình 0.62 trong hiệp một mỗi trận
Makedonija Gjorce Pet ghi trung bình 0.62 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Makedonija Gjorce Pet để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại 1. MFL
Makedonija Gjorce Pet để thủng lưới trung bình 1.68 bàn mỗi trận
Makedonija Gjorce Pet đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại 1. MFL
Makedonija Gjorce Pet để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp một mỗi trận
Makedonija Gjorce Pet để thủng lưới trung bình 0.88 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Makedonija Gjorce Pet ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 86% trong 1. MFL
Trong hiệp một, Makedonija Gjorce Pet ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong 1. MFL
Trong hiệp hai, Makedonija Gjorce Pet ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong 1. MFL
Thời gian đến bàn thắng
Makedonija Gjorce Pet ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 7,856% số bàn thắng trong 1. MFL
Makedonija Gjorce Pet thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 7,850% số trận đấu trong 1. MFL
Makedonija Gjorce Pet để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 18,245% số trận đấu trong 1. MFL
Makedonija Gjorce Pet ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 7,871% số bàn thắng trong 1. MFL
Makedonija Gjorce Pet thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 7,853% số trận đấu trong 1. MFL
Makedonija Gjorce Pet để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 18,256% số trận đấu trong 1. MFL
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Makedonija Gjorce Pet đã tham gia trong 1. MFL
Makedonija Gjorce Pet tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại 1. MFL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Makedonija Gjorce Pet tại 1. MFL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Makedonija Gjorce Pet tại 1. MFL
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Makedonija Gjorce Pet đã tham gia trong 1. MFL
Makedonija Gjorce Pet ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp một
Makedonija Gjorce Pet ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Makedonija Gjorce Pet ở 1. MFL
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Makedonija Gjorce Pet ở 1. MFL
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Makedonija Gjorce Pet ở 1. MFL
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Makedonija Gjorce Pet ở 1. MFL
Cả hai đội ghi bàn
Makedonija Gjorce Pet đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại 1. MFL
Makedonija Gjorce Pet ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại 1. MFL
Makedonija Gjorce Pet ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại 1. MFL
Makedonija Gjorce Pet đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại 1. MFL
Thẻ
Makedonija Gjorce Pet thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Makedonija Gjorce Pet có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Makedonija Gjorce Pet thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Makedonija Gjorce Pet có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, Makedonija Gjorce Pet thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, Makedonija Gjorce Pet có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Thống kê thẻ đội
Makedonija Gjorce Pet có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của 1. MFL
Makedonija Gjorce Pet có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của 1. MFL
Phạt Góc Thống Kê
Makedonija Gjorce Pet thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Makedonija Gjorce Pet có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Makedonija Gjorce Pet thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Makedonija Gjorce Pet có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. MFL
Trong hiệp hai, Makedonija Gjorce Pet thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, Makedonija Gjorce Pet có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. MFL
Thống kê phạt góc của đội
Makedonija Gjorce Pet có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL
Makedonija Gjorce Pet có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. MFL
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.24 | 9 | 1.21 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.68 | 4 | 1.58 | 6 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.91 | 7 | 2.79 | 11 |
| CDG | |||
| 53% | 3 | 52% | 5 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 5 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 5 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Makedonija Gjorce Pet
-
1 Guerrero Quintana E.5
-
2 Hristov S.3
-
3 Pecov H.3
-
BASKIMI
-
1 Avornyo E.10
-
2 Aleksovski F.6
-
3 Memeti R.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Guerrero Quintana E. FW5
-
2 Hristov S. FW3
-
3 Pecov H. MD3
-
4 Aydogan O. FW3
-
5 Nikolic S. FW3
-
6 Talakov M. MD2
-
7 Stoilov G. scorer2
-
8 Estupinan J. FW2
-
9 Sofijanoski M.2
-
10 Galevski I. FW2
-
11 Cabarcas Perez J. DF2
-
12 Glisic D. DF1
-
13 Osei C. FW1
-
14 Markoski K. MD1
-
15 Etemi A.1
-
16 Sulejman U. FW1
-
17 Hamzikj M.1
-
18 Adem A. MD1
-
19 Stojcevski F. MD1
-
20 Djangarovski M.1
Làm mới